Các Họ Ở Việt Nam? Những Họ Chiếm Số Lượng Lớn Nhất Tại Việt Nam

Có một đa dạng các họ ở Việt Nam, bao gồm những dòng họ phổ biến như Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng, Lý, Vũ, Đặng và nhiều dòng họ khác. Hiện nay, số lượng dòng họ tại Việt Nam rất đông đảo, và mỗi dòng họ có nguồn gốc xuất xứ riêng từ các vùng miền khác nhau trong nước. Để hiểu rõ hơn về từng dòng họ, chúng ta hãy cùng khám phá chi tiết hơn về chúng.

Họ là gì?

Mỗi người khi đặt tên đều có phần Họ và Tên, và cách đặt họ thường khác nhau tùy theo dân tộc, khu vực sinh sống và quốc gia. Họ là một phần quan trọng trong cấu trúc tên của chúng ta, thường được kết hợp với Tên Đệm và Tên Chính. Ví dụ, Trần Văn Thanh, Nguyễn Anh Đức, Nguyễn Văn Chính là các ví dụ cho cấu trúc này.

ho o viet nam la gi

Hiện nay, tại Việt Nam, có hơn 300 họ đến từ nhiều dân tộc khác nhau. Để phân biệt rõ hơn về các họ, chúng ta có thể chia thành ba loại: họ phổ biến nhất hiện nay, họ ít được biết đến hoặc ít phổ biến hơn, và họ của dân tộc Thái tại Việt Nam. Mỗi họ mang trong mình sự đặc trưng và nguồn gốc riêng, tạo nên sự đa dạng và độc đáo trong danh tính người Việt.

Các họ phổ biến ở Việt Nam

Thứ tựHọTỉ lệ người mang họ
1Nguyễn38.4%
2Trần12.1%
39.5%
4Phạm7.0%
5Hoàng/Huỳnh5.1%
6Phan4.5%

7

Vũ/Võ3.9%

8

Đặng

2.1%

9

Bùi

2.0%

10

Đỗ

1.4%

11

Hồ

1.3%

12

Ngô

1.3%

13

Dương

1.0%

14

0.5%

Xem thêm  Ét O Ét Là Gì? Tìm Hiểu Về Trend "ét O Ét" Trên Mạng Xã Hội - Sos

 

Họ người Thái ở Việt Nam

Dựa trên dữ liệu thống kê điều tra dân số của Việt Nam vào năm 2009, người Thái được xếp thứ ba trong số 54 dân tộc tại Việt Nam.

Họ người Thái ở Việt Nam bắt đầu từ 12 họ gốc ban đầu gồm: Lò, Lường, Quàng, Tòng, Cà, Lỡo, Mè, Lù, Lềm, Ngần, Nông. Tuy nhiên, ngày nay người Thái tại Việt Nam đã phát triển thành nhiều họ khác nhau như: Bạc, Bế, Bua, Bun, Cà, Cầm, Chẩu, Chiêu, Đèo (hay Điêu), Hoàng, Khằm, Leo, Lỡo, Lềm, Lý, Lò, Lô, La, Lộc, Lự, Lừ (có mặt tại huyện Yên Châu, xã Mường Khoa, Ta Khoa huyện Bắc Yên của Sơn La), Lường, Mang, Mè, Nam, Nông, Ngần, Ngu, Nho, Nhọt, Panh, Pha, Phia, Quàng, Sầm, Tụ, Tày, Tao, Tạo, Tòng, Vang, Vì, Sa (hay Xa), Xin, và nhiều họ khác nữa.

ho nguoi thai o viet nam

Một số dòng họ quý tộc có sử dụng nhiều thế hệ làm thổ tù và phụ đạo các châu kỵ miên biên giới Tây Bắc Việt Nam, bao gồm các họ như Cầm, Bạc, Xa, Đèo (hay Điêu), Hà, Sầm, Lò, và nhiều họ khác.

Cụ thể, từ thời nhà Lê đến nhà Nguyễn, các triều đình phong kiến Việt Nam đã trao phong danh hiệu cho các dòng họ này. Họ Xa được phong tại châu Mộc (Mộc Châu), Mã Nam và Đà Bắc. Họ Hà được phong tại Mai Châu. Họ Bạc được phong tại Thuận Châu. Họ Cầm có phụ đạo tại Mai Sơn, Sơn La, Tuần Giáo và Phù Yên. Họ Đèo (còn được gọi là họ Điêu) có phụ đạo tại Quỳnh Nhai, Lai Châu, Luân Châu và Chiêu Tấn, và còn nhiều nơi khác.

Xem thêm  IB Là Gì? Ý Nghĩa Của Thuật Ngữ Inbox Khi Sử Dụng Trên Facebook

Điều này cho thấy sự đa dạng và phong phú về họ người Thái tại Việt Nam, đồng thời thể hiện sự phát triển và sự thay đổi trong cộng đồng dân tộc này qua thời gian.

Danh sách nơi cư trú của các họ được công bố tại Việt Nam

  • Họ người Kinh và người Việt gốc Hoa đã trải qua quá trình Hán hóa mạnh mẽ kể từ thời kỳ Bắc thuộc lần 2 vào đầu Công nguyên.
  • Họ của người dân tộc thiểu số miền núi phía bắc và bắc Trung Bộ (như Tày, Thái,…) có nguồn gốc từ tín ngưỡng tô-tem của xã hội thị tộc nguyên thủy bản địa, một số cũng đã trải qua quá trình Hán hóa do di cư từ Miền Nam Trung Quốc xuống.
  • Họ của người dân tộc thiểu số Tây Nguyên (ví dụ như người Ê Đê,…) có các họ theo mẫu hệ truyền thống.
  • Họ của người dân tộc Chăm ở Nam Trung Bộ và Nam Bộ có nguồn gốc nguyên thủy và đã trải qua quá trình Việt hóa (như họ Chế,…).
  • Họ của người dân tộc Khmer ở Nam Bộ có nguồn gốc nguyên thủy và cũng đã trải qua quá trình Việt hóa (như họ Thạch, Sơn, Trương,…). Còn họ Liêng.
  • Ở Đào Nguyên, An Thượng, Hoài Đức, Hà Nội, họ Mầu bao gồm 2 chi Mầu Danh và Mầu Văn.
  • Họ Mầu hoặc Màu của người dân tộc Mường ở Phú Lão, Lạc Thuỷ, Hoà Bình cũng bao gồm 2 chi và hơn 200 Đinh.
Xem thêm  Yamete Kudasai Là Gì? Ý Nghĩa Của Yamete I Cư Trong Tiếng Nhật

Các họ xuất hiện từ khi nào tại Việt Nam

Người Việt Nam có họ từ khi nào và có nguồn gốc từ đâu là một vấn đề được nhiều người quan tâm, và có nhiều ý kiến khác nhau về điều này. Theo một số chuyên gia, họ của người Việt Nam bắt đầu xuất hiện từ thời kỳ Vu Phục Hy ở Trung Quốc, vào khoảng năm 2582 TCN, khi mọi người được yêu cầu có tên và họ đầy đủ. 

cac ho xuat hien tu khi nao o viet nam

Luật này cũng quy định rằng con cháu cùng họ trong ba đời không được kết hôn với nhau. Từ đó, họ đã được hình thành và người Việt Nam, do ảnh hưởng văn hóa từ người Hoa suốt nhiều năm, cũng có những họ giống với họ của người Hoa.

Họ của người Việt xuất hiện từ thời đời Vua Hùng trong lịch sử Việt Nam. Từ thời An Dương Vương, họ đã được đặt cho người Việt. Tuy nhiên, một số quan điểm cho rằng trong thời kỳ này, Việt Nam vẫn chưa có họ hoàn toàn do sự tồn tại của chế độ mẫu hệ. Thậm chí, ngay cả với Vua Hùng, việc xác định họ cũng không rõ ràng.

Kết Luận

Tóm lại, trong lịch sử Việt Nam, các họ của người Việt đã xuất hiện từ thời đời Vua Hùng và được đặt từ thời An Dương Vương. 

Tuy nhiên, còn có quan điểm cho rằng Việt Nam trong thời kỳ này vẫn chưa có họ hoàn toàn do sự tồn tại của chế độ mẫu hệ. Thậm chí, việc xác định họ cho cả Vua Hùng cũng không rõ ràng. 

Xem thêm  Boutique Là Gì? Cách Nhận Biết Ý Nghĩa Boutique Đầy Đủ Trong Từng Ngữ Cảnh

Như vậy, việc truy nguồn gốc và phân loại họ ở Việt Nam vẫn là một chủ đề đầy thú vị và đa chiều đối với nghiên cứu lịch sử và văn hóa của dân tộc Việt.

Bình chọn post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *